to predate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có trước, tồn tại trước
🎯
Đừng chỉ tra "to predate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to exist or occur at an earlier time than something else
✏️
Câu ví dụ
Early forms of currency predate modern monetary systems.
Các hình thức tiền tệ sớm có trước các hệ thống tiền tệ hiện đại.
✅
Luyện tập

"to predate" nghĩa là gì?