to predate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
có trước, tồn tại trước
Đừng chỉ tra "to predate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to exist or occur at an earlier time than something else
Câu ví dụ
Early forms of currency predate modern monetary systems.
Các hình thức tiền tệ sớm có trước các hệ thống tiền tệ hiện đại.
Luyện tập
"to predate" nghĩa là gì?