to draw out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài, kéo dài thời gian
Đừng chỉ tra "to draw out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to extend in time, length, or duration, often longer than necessary
Câu ví dụ
The interviewee tended to draw out responses , elaborating on each answer with anecdotes and explanations .
Người được phỏng vấn có xu hướng kéo dài câu trả lời, phát triển mỗi câu trả lời với những giai thoại và giải thích.
Luyện tập
"to draw out" nghĩa là gì?