to go before
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tồn tại trước, xảy ra trước
Đừng chỉ tra "to go before" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to exist or occur in an earlier period of time
Câu ví dụ
The family legacy stretched back generations , with stories of ancestors that had gone before.
Di sản gia đình trải dài qua nhiều thế hệ, với những câu chuyện về tổ tiên đã đi trước.
Luyện tập
"to go before" nghĩa là gì?