to prolong
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài, gia hạn
Đừng chỉ tra "to prolong" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something last longer in time than it would naturally
Câu ví dụ
We prolonged the event to accommodate all attendees .
Chúng tôi đã kéo dài sự kiện để chứa tất cả người tham dự.
Luyện tập
"to prolong" nghĩa là gì?