to suit up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mặc đồ, mặc trang phục
Đừng chỉ tra "to suit up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to dress in a specific uniform or attire, often for a particular activity or event
Câu ví dụ
Before entering the court , the basketball players took the time to suit up in their jerseys and sneakers .
Trước khi bước vào sân, các cầu thủ bóng rổ đã dành thời gian để chuẩn bị bằng cách mặc áo đấu và giày thể thao.
Luyện tập
"to suit up" nghĩa là gì?