to suit up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mặc đồ, mặc trang phục
🎯
Đừng chỉ tra "to suit up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to dress in a specific uniform or attire, often for a particular activity or event
✏️
Câu ví dụ
Before entering the court , the basketball players took the time to suit up in their jerseys and sneakers .
Trước khi bước vào sân, các cầu thủ bóng rổ đã dành thời gian để chuẩn bị bằng cách mặc áo đấu và giày thể thao.
✅
Luyện tập

"to suit up" nghĩa là gì?