to undress
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cởi quần áo, tháo đồ
Đừng chỉ tra "to undress" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take one's clothes off
Câu ví dụ
At the spa , guests are provided with a private space to undress before a massage .
Tại spa, khách được cung cấp một không gian riêng tư để cởi quần áo trước khi massage.
Luyện tập
"to undress" nghĩa là gì?