to don
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mặc, khoác
Đừng chỉ tra "to don" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put on clothing
Câu ví dụ
In preparation for the party , she donned a glamorous evening gown and matching accessories .
Chuẩn bị cho bữa tiệc, cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội lộng lẫy và phụ kiện phù hợp.
Luyện tập
"to don" nghĩa là gì?