to disrobe
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cởi quần áo, tháo bỏ quần áo
Đừng chỉ tra "to disrobe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove one's clothing
Câu ví dụ
Ceremonial rituals often involve participants disrobing as a symbolic gesture .
Các nghi lễ trang trọng thường bao gồm việc những người tham gia cởi bỏ quần áo như một cử chỉ tượng trưng.
Luyện tập
"to disrobe" nghĩa là gì?