to sport
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khoe khoang, trưng bày
Đừng chỉ tra "to sport" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to proudly wear or show off something, like clothing or accessories
Câu ví dụ
During the parade , participants sported colorful costumes and accessories .
Trong suốt cuộc diễu hành, những người tham gia khoe những bộ trang phục và phụ kiện đầy màu sắc.
Luyện tập
"to sport" nghĩa là gì?