to deck out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ăn mặc lộng lẫy, diện đồ sang trọng
Đừng chỉ tra "to deck out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to dress in an elaborate or stylish manner
Câu ví dụ
For the beach party , everyone decked out in Hawaiian shirts , leis , and sunglasses .
Đối với bữa tiệc trên bãi biển, mọi người đều diện áo sơ mi Hawaii, vòng hoa và kính râm.
Luyện tập
"to deck out" nghĩa là gì?