to costume

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hóa trang, mặc trang phục
🎯
Đừng chỉ tra "to costume" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to dress in a specific outfit, typically representing a specific character, theme, or period
✏️
Câu ví dụ
For Halloween , the family planned to costume as characters from their favorite movie .
Đối với Halloween, gia đình đã lên kế hoạch hóa trang thành các nhân vật từ bộ phim yêu thích của họ.
✅
Luyện tập

"to costume" nghĩa là gì?