to smudge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bẩn, vấy bẩn
Đừng chỉ tra "to smudge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a dirty mark by rubbing or spreading something on a surface
Câu ví dụ
The makeup artist gently smudged the eyeliner for a smoky eye look .
Nghệ sĩ trang điểm nhẹ nhàng tán eyeliner để tạo kiểu mắt khói.
Luyện tập
"to smudge" nghĩa là gì?