to smudge

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bẩn, vấy bẩn
🎯
Đừng chỉ tra "to smudge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a dirty mark by rubbing or spreading something on a surface
✏️
Câu ví dụ
The makeup artist gently smudged the eyeliner for a smoky eye look .
Nghệ sĩ trang điểm nhẹ nhàng tán eyeliner để tạo kiểu mắt khói.
✅
Luyện tập

"to smudge" nghĩa là gì?