to taint

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm nhiễm bẩn, làm nhiễm độc
🎯
Đừng chỉ tra "to taint" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to infect or dirty something with a disease or harmful microorganism
✏️
Câu ví dụ
Insects can taint stored grains with molds and toxins .
Côn trùng có thể làm bẩn ngũ cốc dự trữ với nấm mốc và độc tố.
✅
Luyện tập

"to taint" nghĩa là gì?