to scour
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cọ rửa, chà mạnh
Đừng chỉ tra "to scour" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to clean something thoroughly by scrubbing it hard with a rough or tough material
Câu ví dụ
The hiker scoured his boots with a brush to remove mud from the trail .
Người leo núi chà đôi ủng của mình bằng bàn chải để loại bỏ bùn từ đường mòn.
Luyện tập
"to scour" nghĩa là gì?