to scour

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cọ rửa, chà mạnh
🎯
Đừng chỉ tra "to scour" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to clean something thoroughly by scrubbing it hard with a rough or tough material
✏️
Câu ví dụ
The hiker scoured his boots with a brush to remove mud from the trail .
Người leo núi chà đôi ủng của mình bằng bàn chải để loại bỏ bùn từ đường mòn.
✅
Luyện tập

"to scour" nghĩa là gì?