to clean out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dọn sạch sẽ, làm sạch hoàn toàn
Đừng chỉ tra "to clean out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to completely empty or remove the contents of a space, container, or place, often thorough cleaning
Câu ví dụ
The organizer helped her clean the cluttered closet out, creating a more organized space.
Người tổ chức đã giúp cô ấy dọn dẹp sạch sẽ tủ quần áo lộn xộn, tạo ra một không gian ngăn nắp hơn.
Luyện tập
"to clean out" nghĩa là gì?