to clean out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dọn sạch sẽ, làm sạch hoàn toàn
🎯
Đừng chỉ tra "to clean out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to completely empty or remove the contents of a space, container, or place, often thorough cleaning
✏️
Câu ví dụ
The organizer helped her clean the cluttered closet out, creating a more organized space.
Người tổ chức đã giúp cô ấy dọn dẹp sạch sẽ tủ quần áo lộn xộn, tạo ra một không gian ngăn nắp hơn.
✅
Luyện tập

"to clean out" nghĩa là gì?