to deodorize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khử mùi, trung hòa mùi hôi
🎯
Đừng chỉ tra "to deodorize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to remove or neutralize unpleasant smells from something
✏️
Câu ví dụ
After cooking fish , she deodorizes the kitchen by simmering vinegar on the stove .
Sau khi nấu cá, cô ấy khử mùi nhà bếp bằng cách đun giấm trên bếp.
✅
Luyện tập

"to deodorize" nghĩa là gì?