to deodorize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khử mùi, trung hòa mùi hôi
Đừng chỉ tra "to deodorize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove or neutralize unpleasant smells from something
Câu ví dụ
After cooking fish , she deodorizes the kitchen by simmering vinegar on the stove .
Sau khi nấu cá, cô ấy khử mùi nhà bếp bằng cách đun giấm trên bếp.
Luyện tập
"to deodorize" nghĩa là gì?