to blemish

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm xấu, làm hỏng
🎯
Đừng chỉ tra "to blemish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to damage the appearance of something by causing a flaw or imperfection
✏️
Câu ví dụ
Avoid using harsh chemicals that could blemish the finish of your countertops .
Tránh sử dụng các hóa chất mạnh có thể làm hỏng bề mặt hoàn thiện của mặt bàn.
✅
Luyện tập

"to blemish" nghĩa là gì?