to blemish
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm xấu, làm hỏng
Đừng chỉ tra "to blemish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to damage the appearance of something by causing a flaw or imperfection
Câu ví dụ
Avoid using harsh chemicals that could blemish the finish of your countertops .
Tránh sử dụng các hóa chất mạnh có thể làm hỏng bề mặt hoàn thiện của mặt bàn.
Luyện tập
"to blemish" nghĩa là gì?