to launder
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giặt, làm sạch và ủi
Definition (English)
to wash, clean, and iron clothes and linens
Câu ví dụ
After the camping trip , they laundered their sleeping bags to remove dirt and odors .
Sau chuyến cắm trại, họ đã giặt túi ngủ của mình để loại bỏ bụi bẩn và mùi hôi.
Luyện tập
"to launder" nghĩa là gì?