to sterilize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khử trùng, tiệt trùng
🎯
Đừng chỉ tra "to sterilize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to remove all bacteria or other microorganisms from something
✏️
Câu ví dụ
The laboratory has sterilized the samples for analysis .
Phòng thí nghiệm đã khử trùng các mẫu để phân tích.
✅
Luyện tập

"to sterilize" nghĩa là gì?