to sterilize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khử trùng, tiệt trùng
Đừng chỉ tra "to sterilize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove all bacteria or other microorganisms from something
Câu ví dụ
The laboratory has sterilized the samples for analysis .
Phòng thí nghiệm đã khử trùng các mẫu để phân tích.
Luyện tập
"to sterilize" nghĩa là gì?