to incline
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nghiêng, dốc
Đừng chỉ tra "to incline" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to slope, lean, or be positioned at a slant or incline
Câu ví dụ
Skiers enjoy the thrill of descending down the slope as it inclines downward .
Người trượt tuyết thích thú với cảm giác lao xuống dốc khi nó dốc xuống.
Luyện tập
"to incline" nghĩa là gì?