to upturn

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lật ngược, đảo ngược
🎯
Đừng chỉ tra "to upturn" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to rotate or flip something in an upward direction
✏️
Câu ví dụ
To clean thoroughly, she upturned the furniture in the room, reaching every corner.
Để dọn dẹp kỹ lưỡng, cô ấy lật ngược đồ đạc trong phòng, tiếp cận mọi ngóc ngách.
✅
Luyện tập

"to upturn" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement in Place