to upturn
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lật ngược, đảo ngược
Đừng chỉ tra "to upturn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to rotate or flip something in an upward direction
Câu ví dụ
To clean thoroughly, she upturned the furniture in the room, reaching every corner.
Để dọn dẹp kỹ lưỡng, cô ấy lật ngược đồ đạc trong phòng, tiếp cận mọi ngóc ngách.
Luyện tập
"to upturn" nghĩa là gì?