to cock
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nghiêng, chúc
Đừng chỉ tra "to cock" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to incline or tilt at an angle
Câu ví dụ
The tower crane cocked slightly as the construction team adjusted its position .
Cần cẩu tháp nghiêng nhẹ khi đội xây dựng điều chỉnh vị trí của nó.
Luyện tập
"to cock" nghĩa là gì?