to single out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chọn ra, nổi bật
🎯
Đừng chỉ tra "to single out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to focus on a particular person or thing from a group in either a positive or negative manner
✏️
Câu ví dụ
In the team meeting , the manager made it a point to single out Sarah for her outstanding leadership during the project .
Trong cuộc họp nhóm, người quản lý đã nhấn mạnh việc nêu bật Sarah vì khả năng lãnh đạo xuất sắc của cô trong dự án.
✅
Luyện tập

"to single out" nghĩa là gì?