to single out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chọn ra, nổi bật
Đừng chỉ tra "to single out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to focus on a particular person or thing from a group in either a positive or negative manner
Câu ví dụ
In the team meeting , the manager made it a point to single out Sarah for her outstanding leadership during the project .
Trong cuộc họp nhóm, người quản lý đã nhấn mạnh việc nêu bật Sarah vì khả năng lãnh đạo xuất sắc của cô trong dự án.
Luyện tập
"to single out" nghĩa là gì?