to humble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm nhục, hạ thấp
Đừng chỉ tra "to humble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone feel ashamed by reminding them of their weaknesses or limitations
Câu ví dụ
The harsh criticism humbled him , prompting him to reflect on his actions and strive to be better .
Những lời chỉ trích gay gắt đã hạ thấp anh ta, khiến anh ta phải suy nghĩ về hành động của mình và cố gắng trở nên tốt hơn.
Luyện tập
"to humble" nghĩa là gì?