to shame

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm xấu hổ, làm nhục
💡
Definition (English)
to make someone feel embarrassed or disgraced, often through public criticism
✏️
Câu ví dụ
It is never appropriate to shame someone for their appearance , beliefs , or circumstances beyond their control .
Không bao giờ thích hợp để làm nhục ai đó vì ngoại hình, niềm tin hoặc hoàn cảnh ngoài tầm kiểm soát của họ.
Luyện tập

"to shame" nghĩa là gì?