to disfavor

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây bất lợi, làm hại
🎯
Đừng chỉ tra "to disfavor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to disadvantage or harm someone or something by hindering their progress
✏️
Câu ví dụ
Discriminatory hiring practices can disfavor qualified candidates based on their race or gender .
Các thực hành tuyển dụng phân biệt đối xử có thể gây bất lợi cho các ứng viên đủ tiêu chuẩn dựa trên chủng tộc hoặc giới tính của họ.
✅
Luyện tập

"to disfavor" nghĩa là gì?