to alienate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm xa lánh, làm xa cách
Đừng chỉ tra "to alienate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make one feel isolated or hostile toward a person or group
Câu ví dụ
His failure to acknowledge their contributions started to alienate his team .
Việc không thừa nhận đóng góp của họ bắt đầu làm xa cách đội của anh ta.
Luyện tập
"to alienate" nghĩa là gì?