to alienate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm xa lánh, làm xa cách
🎯
Đừng chỉ tra "to alienate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make one feel isolated or hostile toward a person or group
✏️
Câu ví dụ
His failure to acknowledge their contributions started to alienate his team .
Việc không thừa nhận đóng góp của họ bắt đầu làm xa cách đội của anh ta.
✅
Luyện tập

"to alienate" nghĩa là gì?