to wrong

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đối xử bất công, làm hại
🎯
Đừng chỉ tra "to wrong" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to treat someone unfairly or unjustly
✏️
Câu ví dụ
The landlord wronged the tenants by neglecting to maintain the property and refusing to address their complaints .
Chủ nhà đã làm sai trái với người thuê bằng cách bỏ bê việc bảo trì tài sản và từ chối giải quyết các khiếu nại của họ.
✅
Luyện tập

"to wrong" nghĩa là gì?