to persecute

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngược đãi, đàn áp
🎯
Đừng chỉ tra "to persecute" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to treat someone unfairly or cruelly, often because of their race, gender, religion, or beliefs
✏️
Câu ví dụ
The group was persecuted for their unconventional lifestyle and beliefs .
Nhóm bị ngược đãi vì lối sống và niềm tin không theo quy ước của họ.
✅
Luyện tập

"to persecute" nghĩa là gì?