to belittle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
coi thường, xem nhẹ
Đừng chỉ tra "to belittle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something or someone seem less important
Câu ví dụ
He would often belittle her ideas in meetings , making her feel unheard .
Anh ấy thường coi thường ý tưởng của cô ấy trong các cuộc họp, khiến cô ấy cảm thấy không được lắng nghe.
Luyện tập
"to belittle" nghĩa là gì?