to litter

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xả rác, làm bẩn
🎯
Đừng chỉ tra "to litter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a place dirty by leaving trash or waste scattered around
✏️
Câu ví dụ
Littering in urban areas can attract pests and spread disease .
Xả rác ở khu vực đô thị có thể thu hút sâu bệnh và lây lan bệnh tật.
✅
Luyện tập

"to litter" nghĩa là gì?