to litter
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xả rác, làm bẩn
Đừng chỉ tra "to litter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a place dirty by leaving trash or waste scattered around
Câu ví dụ
Littering in urban areas can attract pests and spread disease .
Xả rác ở khu vực đô thị có thể thu hút sâu bệnh và lây lan bệnh tật.
Luyện tập
"to litter" nghĩa là gì?