to clear out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dọn dẹp, làm sạch
Đừng chỉ tra "to clear out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove unnecessary or unwanted items or things from a place
Câu ví dụ
It's time to clear the garage out and make space for the new equipment.
Đã đến lúc dọn dẹp nhà xe và nhường chỗ cho thiết bị mới.
Luyện tập
"to clear out" nghĩa là gì?