to disinfect
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khử trùng, tiệt trùng
Đừng chỉ tra "to disinfect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to destroy bacteria, virus, etc. by cleaning with a special substance
Câu ví dụ
During flu season , many people disinfect their phones and keyboards to reduce the risk of illness .
Trong mùa cúm, nhiều người khử trùng điện thoại và bàn phím của họ để giảm nguy cơ mắc bệnh.
Luyện tập
"to disinfect" nghĩa là gì?