to rave
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nói nhảm, nói lảm nhảm
Đừng chỉ tra "to rave" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to talk rapidly and incoherently, making it hard for others to understand what is being said
Câu ví dụ
After too many cups of coffee , she started to rave about conspiracy theories .
Sau quá nhiều tách cà phê, cô ấy bắt đầu lảm nhảm về các thuyết âm mưu.
Luyện tập
"to rave" nghĩa là gì?