to rave

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nói nhảm, nói lảm nhảm
🎯
Đừng chỉ tra "to rave" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to talk rapidly and incoherently, making it hard for others to understand what is being said
✏️
Câu ví dụ
After too many cups of coffee , she started to rave about conspiracy theories .
Sau quá nhiều tách cà phê, cô ấy bắt đầu lảm nhảm về các thuyết âm mưu.
✅
Luyện tập

"to rave" nghĩa là gì?