to call out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hét lên, gọi to
Đừng chỉ tra "to call out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to shout something
Câu ví dụ
Lost in the maze , the group called out for someone to guide them .
Lạc trong mê cung, nhóm đã gọi lớn để ai đó hướng dẫn họ.
Luyện tập
"to call out" nghĩa là gì?