to murmur
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thì thầm, nói nhỏ
Đừng chỉ tra "to murmur" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to speak in a low, soft voice, often in a way that is difficult to hear or understand
Câu ví dụ
As the waves lapped against the shore , the couple murmured sweet nothings to each other .
Khi những con sóng vỗ vào bờ, cặp đôi thì thầm những lời ngọt ngào với nhau.
Luyện tập
"to murmur" nghĩa là gì?