to murmur

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thì thầm, nói nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to murmur" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to speak in a low, soft voice, often in a way that is difficult to hear or understand
✏️
Câu ví dụ
As the waves lapped against the shore , the couple murmured sweet nothings to each other .
Khi những con sóng vỗ vào bờ, cặp đôi thì thầm những lời ngọt ngào với nhau.
✅
Luyện tập

"to murmur" nghĩa là gì?