to stutter
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nói lắp, nói ấp úng
Đừng chỉ tra "to stutter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to speak with involuntary repetitive sounds or interruptions in the flow of speech
Câu ví dụ
Exhausted after a long day, he found himself starting to stutter during the late-night conversation.
Kiệt sức sau một ngày dài, anh ấy bắt đầu nói lắp trong cuộc trò chuyện đêm khuya.
Luyện tập
"to stutter" nghĩa là gì?