to stutter

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nói lắp, nói ấp úng
🎯
Đừng chỉ tra "to stutter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to speak with involuntary repetitive sounds or interruptions in the flow of speech
✏️
Câu ví dụ
Exhausted after a long day, he found himself starting to stutter during the late-night conversation.
Kiệt sức sau một ngày dài, anh ấy bắt đầu nói lắp trong cuộc trò chuyện đêm khuya.
✅
Luyện tập

"to stutter" nghĩa là gì?