to mispronounce
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phát âm sai, nói sai
Đừng chỉ tra "to mispronounce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to say a word or words incorrectly, especially with regards to the proper pronunciation
Câu ví dụ
In language exchange sessions , participants gently corrected each other when they mispronounced words to facilitate better learning .
Trong các buổi trao đổi ngôn ngữ, các thành viên nhẹ nhàng sửa cho nhau khi họ phát âm sai từ để tạo điều kiện học tập tốt hơn.
Luyện tập
"to mispronounce" nghĩa là gì?