to vocalize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phát âm, biểu đạt bằng giọng nói
Đừng chỉ tra "to vocalize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to produce sounds or words with one's voice
Câu ví dụ
The baby began to vocalize adorable coos and gurgles when she saw her mother .
Em bé bắt đầu phát ra những tiếng ê a và tiếng cười khúc khích đáng yêu khi nhìn thấy mẹ.
Luyện tập
"to vocalize" nghĩa là gì?