to mutter
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lẩm bẩm, nói lầm bầm
Đừng chỉ tra "to mutter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to speak in a way that is not clear or easily heard
Câu ví dụ
As the teacher explained the complex topic , some students began to mutter in confusion .
Khi giáo viên giải thích chủ đề phức tạp, một số học sinh bắt đầu lẩm bẩm trong bối rối.
Luyện tập
"to mutter" nghĩa là gì?