to chant

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hát, đọc theo nhịp
🎯
Đừng chỉ tra "to chant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to say words or phrases repeatedly and in a rhythmic manner
✏️
Câu ví dụ
The coach had the team chant their victory cry after winning the match .
Huấn luyện viên đã để đội hô vang khẩu hiệu chiến thắng sau khi thắng trận.
✅
Luyện tập

"to chant" nghĩa là gì?