to chant
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hát, đọc theo nhịp
Đừng chỉ tra "to chant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to say words or phrases repeatedly and in a rhythmic manner
Câu ví dụ
The coach had the team chant their victory cry after winning the match .
Huấn luyện viên đã để đội hô vang khẩu hiệu chiến thắng sau khi thắng trận.
Luyện tập
"to chant" nghĩa là gì?