to exclaim
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kêu lên, hét lên
Đừng chỉ tra "to exclaim" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to shout or speak suddenly and strongly, often expressing a strong emotion
Câu ví dụ
They exclaimed in disbelief , unable to comprehend the astonishing news .
Họ thốt lên trong sự không tin, không thể hiểu được tin tức đáng kinh ngạc.
Luyện tập
"to exclaim" nghĩa là gì?