to maunder
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nói lan man, nói dông dài
Đừng chỉ tra "to maunder" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to talk continuously and aimlessly
Câu ví dụ
As the conversation wore on , she started to maunder, her thoughts becoming increasingly disjointed and scattered .
Khi cuộc trò chuyện kéo dài, cô ấy bắt đầu lan man, suy nghĩ của cô trở nên ngày càng rời rạc và phân tán.
Luyện tập
"to maunder" nghĩa là gì?