to quarter

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cung cấp chỗ ở, cho ở trọ
🎯
Đừng chỉ tra "to quarter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to provide someone with a place to live, typically for a temporary or specific period
✏️
Câu ví dụ
The school district will quarter teachers in nearby apartments to address the housing shortage in the area .
Khu học chánh sẽ bố trí chỗ ở cho giáo viên trong các căn hộ gần đó để giải quyết tình trạng thiếu nhà ở trong khu vực.
✅
Luyện tập

"to quarter" nghĩa là gì?