to settle in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ổn định, làm quen
Đừng chỉ tra "to settle in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become familiar and at ease in a new environment
Câu ví dụ
The initial nervousness disappeared as they began to settle in and explore their new surroundings .
Sự lo lắng ban đầu biến mất khi họ bắt đầu ổn định và khám phá môi trường mới.
Luyện tập
"to settle in" nghĩa là gì?