to harbor
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
che chở, cung cấp nơi ẩn náu
Đừng chỉ tra "to harbor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide a safe place for a person
Câu ví dụ
They were accused of harboring an illegal immigrant for years .
Họ bị buộc tội chứa chấp một người nhập cư bất hợp pháp trong nhiều năm.
Luyện tập
"to harbor" nghĩa là gì?