to billet

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bố trí chỗ ở, cung cấp chỗ ở
🎯
Đừng chỉ tra "to billet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to provide lodging, especially for military personnel, typically in civilian homes or non-military facilities
✏️
Câu ví dụ
Civilians were asked to billet soldiers during the emergency .
Người dân được yêu cầu cung cấp chỗ ở cho binh lính trong tình trạng khẩn cấp.
✅
Luyện tập

"to billet" nghĩa là gì?