to billet
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bố trí chỗ ở, cung cấp chỗ ở
Đừng chỉ tra "to billet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide lodging, especially for military personnel, typically in civilian homes or non-military facilities
Câu ví dụ
Civilians were asked to billet soldiers during the emergency .
Người dân được yêu cầu cung cấp chỗ ở cho binh lính trong tình trạng khẩn cấp.
Luyện tập
"to billet" nghĩa là gì?