to room

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ở chung phòng, sống cùng
🎯
Đừng chỉ tra "to room" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to live or stay in the same room or housing with another person
✏️
Câu ví dụ
He did n’t mind rooming with his teammates during the basketball tournament .
Anh ấy không ngại ở chung phòng với đồng đội trong giải đấu bóng rổ.
✅
Luyện tập

"to room" nghĩa là gì?