to room
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ở chung phòng, sống cùng
Đừng chỉ tra "to room" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to live or stay in the same room or housing with another person
Câu ví dụ
He did n’t mind rooming with his teammates during the basketball tournament .
Anh ấy không ngại ở chung phòng với đồng đội trong giải đấu bóng rổ.
Luyện tập
"to room" nghĩa là gì?