to sojourn
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tạm trú, ở tạm thời
Đừng chỉ tra "to sojourn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stay or reside temporarily in a place
Câu ví dụ
To escape the city life , the couple planned to sojourn in a secluded cabin in the woods for a peaceful weekend getaway .
Để thoát khỏi cuộc sống thành phố, cặp đôi đã lên kế hoạch lưu trú tạm thời trong một căn nhà gỗ biệt lập trong rừng để có một kỳ nghỉ cuối tuần yên bình.
Luyện tập
"to sojourn" nghĩa là gì?