to abide

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cư trú, sống
🎯
Đừng chỉ tra "to abide" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to live or stay in a particular place
✏️
Câu ví dụ
During the summer months , numerous vacationers choose to abide in beachfront cottages , enjoying the sun and sea .
Trong những tháng mùa hè, nhiều người đi nghỉ mát chọn ở trong những ngôi nhà nhỏ ven biển, tận hưởng ánh nắng và biển.
✅
Luyện tập

"to abide" nghĩa là gì?